字義Nghĩa
bắt lấymáy dịch
bóBÁC
- 1.chiến đấu
- 2.chống lại
- 3.chụp bắt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
搏 (形声。从手,尃)声。本义搏斗,对打) 同本义 搏,索持也。--《说文》 搏,击也。--《广雅》 屏左右而相搏。--《谷梁传·僖公元年》 晋侯梦与楚子博。--《左传·僖公二十八年》 鸷虫攫博。--《礼记·儒行》。疏以脚取之为攫,以翼击之为搏。” 搏扶摇羊角而上者。--《庄子·逍遥游》 搏战获王。--《史记·卫将军骠骑传》 以坚毅不挠之精神,与民贼相搏。--孙文《黄花冈七十二烈士事略序》 捕捉 搏谍贼。--《周礼·夏宫·环人》 又如搏执(拘捕);搏获(捕获);搏撠(揪住);搏 搏 bó ①搏斗;扑上去抓肉~战。 ②跳动脉~。 【搏斗】徒手或用刀、棒等激烈地对打拼死~。 【搏击】奋力斗争和冲击~长空。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 搏鬥vật lộn; đánh nhau; đấu tranh
- 搏動đập theo nhịp
- 搏命chiến đấu hết mình
- 搏戰chiến đấu
- 搏擊đánh nhau, đặc biệt bằng tay
- 搏殺chiến đấu và tiêu diệt kẻ thù; tham gia chiến đấu ác liệt (cũng dùng theo nghĩa bóng cho người chơi cờ đối kháng)
- 搏髀đánh nhịp bằng cách vỗ đùi
- 搏魚cá chép đực (chiều Betta)
- 搏感情
- 脈搏mạch (cả y học và nghĩa bóng)
- 拼搏vật lộn
- 廝搏đánh nhau; chiến đấu; ẩu đả
- 心搏nhịp tim
- 早搏
- 肉搏đánh giáp lá cà