學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
早搏
早搏
zǎo
bó
[ㄗㄠˇ ㄅㄛˊ]
TẢO BÁC
1.
(y học) nhịp đập sớm; ngoại tâm thu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
早
zǎo
sớm
早上
zǎoshang
buổi sáng sớm
早餐
zǎocān
bữa sáng
早晨
zǎochén
buổi sáng sớm
早飯
zǎofàn
bữa sáng
早就
zǎojiù
đã từ sớm
早已
zǎoyǐ
đã từ lâu; từ lâu
早晚
zǎowǎn
sáng và tối
逐字解
Từng chữ trong từ
早
tảo
sớm
搏
bác, vác
bắt lấy
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
早勃
zǎobó
cương buổi sáng
早播
zǎobō
gieo trồng sớm; gieo hạt vào đầu xuân
記憶技巧
Mẹo nhớ
早
TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
早搏 nghĩa là gì? · Kaori Dict