學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
搏髀
搏髀
bó
bì
[ㄅㄛˊ ㄅㄧˋ]
BÁC BỄ
1.
đánh nhịp bằng cách vỗ đùi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
搏鬥
bódòu
vật lộn; đánh nhau; đấu tranh
脈搏
màibó
mạch (cả y học và nghĩa bóng)
拼搏
pīnbó
vật lộn
搏
bó
chiến đấu
髀
bì
mông
廝搏
sībó
đánh nhau; chiến đấu; ẩu đả
心搏
xīnbó
nhịp tim
拊髀
fǔbì
đập vào mông mình trong lúc phấn khích hoặc tuyệt vọng
逐字解
Từng chữ trong từ
搏
bác, vác
bắt lấy
髀
bễ
mông
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
波比
bōbǐ
bài tập burpee (từ mượn)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
搏髀 nghĩa là gì? · Kaori Dict