學華語Kaori Dict

耳鬢廝磨

giản thể: 耳鬓厮磨

ěrbìn

ㄦˇ ㄅㄧㄣˋ ㄙ ㄇㄛˊ

NHĨ TẤN TƯ MA

  1. 1.nghĩa đen: chơi với nhau tai kề tai và thái dương kề thái dương (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: (một cậu bé và một cô bé) thường chơi với nhau từ nhỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耳鬓厮磨 nghĩa là gì? · Kaori Dict