學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

con lợnmáy dịch

zhìTRỆ

  1. 1.lợn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

彘 (象形。小篆字形。矢声,其余象猪头、脚。本义彘本指大猪,后泛指一般的猪) 同本义 彘,豕也◇蹏废谓之彘。--《说文》 彘,猪也。--《小尔雅》 食黍与彘。--《礼记·月令》。注水畜也。” 彘者,北方之牲也。--《贾子胎教》 竹山有兽焉,名曰毫彘。--《西山经》。注貆猪也。吴楚呼鸾猪。” 故明主表信,如曾子杀彘也。--《韩非子·外储说左上》 鸡豚狗彘。--《孟子·梁惠王上》 赐之彘肩。--《史记·项羽本纪》 又 与一生彘肩。 又 加彘肩上。 又如彘狗不如;如彘牢;猪圈),(彘肩(即肘子。 彘zhì〈古〉指猪。大猪。

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

mũi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 彘 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict