學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tài trí, lễ phépmáy dịch

bīnBÂN

  1. 1.hoà nhã; có giáo dục; có văn hoá
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

彬 (形声。从彡),焚省声(省去火”)。本义文质兼备的样子) 同本义 份,文质备也。《论语》曰文质份份。”彬,古文份。--《说文》 文质彬彬。--《论语·雍也》。集解引包注彬彬,文质相半之貌。” 孝哀彬彬。--《汉书·系传下》 师古曰彬彬,文质备也。”。又如文质彬彬(既文雅又朴实) 富有文采的 颂优游以彬蔚,论精微而朗畅。--陆机《文赋》 又如彬驳(文采错杂的样子);彬彬君子(文质兼备的人);彬彬济济(人才盛多的样子) 文雅的样子 彬 bīn 【彬彬有礼】形容文雅有礼貌的样子。 彬bān 1.文彩鲜明。参见"彬斑"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sam) chỉ nghĩa, [lín] chỉ âm.

tóc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 彬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict