字義Nghĩa
im lặng, bình tĩnh, yên bìnhmáy dịch
sōngCHUNG
- 1.dùng trong 惺忪 [xing1 song1]
zhōngCHUNG
- 1.bồn chồn
- 2.kích động
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
见惺忪” 忪sōng ⒈ ⒈"。 忪zhōng ⒈
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 公 [gōng] chỉ âm.
tim