學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
惺忪
惺忪
xīng
sōng
[ㄒㄧㄥ ㄙㄨㄥ]
TINH CHUNG
TOCFL 7
1.
mắt mơ màng
2.
(văn học) dao động; không quyết đoán
3.
(văn học) tỉnh táo; ý thức; sáng suốt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
忪
sōng
dùng trong 惺忪 [xing1 song1]
忪
zhōng
bồn chồn
惺
xīng
bình tĩnh
怔忪
zhēngzhōng
hoảng sợ
惺鬆
xīngsōng
biến thể của 惺忪[xing1 song1]
惺惺
xīngxīng
sang sang — (trang trọng) tỉnh táo / (trang trọng) thông minh; khôn khéo
假惺惺
jiǎxīngxīng
đạo đức giả
惺惺相惜
xīngxīngxiāngxī
xem 惺惺惜惺惺[xing1 xing1 xi1 xing1 xing1]
逐字解
Từng chữ trong từ
惺
tinh
trí tuệ
忪
chung
im lặng, bình tĩnh, yên bình
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
惺鬆
xīngsōng
biến thể của 惺忪[xing1 song1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
惺忪 nghĩa là gì? · Kaori Dict