學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
忪
忪
sōng
[ㄙㄨㄥ]
CHUNG
1.
dùng trong 惺忪 [xing1 song1]
Cách đọc khác:
zhōng
— bồn chồn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
惺忪
xīngsōng
mắt mơ màng
忪
zhōng
bồn chồn
怔忪
zhēngzhōng
hoảng sợ
睡眼惺忪
shuìyǎnxīngsōng
(tục ngữ) mắt còn mờ; vẫn còn nửa ngủ
逐字解
Từng chữ trong từ
忪
chung
im lặng, bình tĩnh, yên bình
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
送
sòng
gửi; giao; truyền
鬆
sōng
lỏng
㩳
sǒng
xô
㮸
sòng
biến thể của 送[song4]
凇
sōng
băng tuyết đọng
吅
sòng
biến thể của 訟|讼[song4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
忪 nghĩa là gì? · Kaori Dict