睡眼惺忪
shuìyǎnxīngsōng
[ㄕㄨㄟˋ ㄧㄢˇ ㄒㄧㄥ ㄙㄨㄥ]
THUỴ NHÃN TINH CHUNG
- 1.(tục ngữ) mắt còn mờ; vẫn còn nửa ngủ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 睡THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.