學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trí tuệmáy dịch

xīngTINH

  1. 1.bình tĩnh
  2. 2.hiểu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

惺 聪明 骨谗犹可忏,舌惺岂不悔。--明·袁宏道《靳尚祠》 又如惺惺惜惺惺(聪明人爱惜聪明人。意谓性格、才能或境遇相同的相互爱惜、同情) 惺 领会 俺如今已惺,也学的寡情。--明·冯惟敏《朝天子》 又如惺悟(领会) 清醒 一声寒雁叫,唤起未惺人。--《五灯会元》 惺xīng ⒈聪明,醒悟。 ⒉ ①假充聪明。 ②假装善良。[惺惺作态](惺惺假意,假惺惺)形容装模作样,故作姿态。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Một trí tuệ rực rỡ; 星 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 惺 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict