惺惺相惜
xīngxīngxiāngxī
[ㄒㄧㄥ ㄒㄧㄥ ㄒㄧㄤ ㄒㄧ]
TINH TINH TƯƠNG TÍCH
- 1.xem 惺惺惜惺惺[xing1 xing1 xi1 xing1 xing1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.