學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
惺惺
惺惺
xīng
xīng
[ㄒㄧㄥ ㄒㄧㄥ]
TINH TINH
1.
sang sang — (trang trọng) tỉnh táo / (trang trọng) thông minh; khôn khéo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
惺忪
xīngsōng
mắt mơ màng
惺
xīng
bình tĩnh
惺鬆
xīngsōng
biến thể của 惺忪[xing1 song1]
假惺惺
jiǎxīngxīng
đạo đức giả
惺惺相惜
xīngxīngxiāngxī
xem 惺惺惜惺惺[xing1 xing1 xi1 xing1 xing1]
惺惺作態
xīngxīngzuòtài
trang trọng giả tạo
睡眼惺忪
shuìyǎnxīngsōng
(tục ngữ) mắt còn mờ; vẫn còn nửa ngủ
惺惺惜惺惺
xīngxīngxīxīngxīng
người có tài hiểu nhau (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
惺
tinh
trí tuệ
惺
tinh
trí tuệ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
星星
xīngxing
(thông tục) một ngôi sao; những ngôi sao trên trời
猩猩
xīngxing
đười ươi
性行
xìngxíng
hoạt động tình dục
悻悻
xìngxìng
tức giận
行刑
xíngxíng
thi hành án (tử hình)
行星
xíngxīng
hành tinh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
惺惺 nghĩa là gì? · Kaori Dict