例句Câu ví dụ
- 1
你怎麼看婚前性行爲?
nǐ zěnme kàn hūnqián xìngxíng wéi?
Anh thấy sao về hành vi quan hệ tình dục trước hôn nhân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
