學華語Kaori Dict

猩猩

xīngxing

ㄒㄧㄥ ㄒㄧㄥ˙

TINH TINH

HSK 7-9N
  1. 1.đười ươi
  2. 2.(tiếng lóng) người nói phương ngữ mà lời nói bị pha tạp bởi tiếng Phổ thông

例句Câu ví dụ

  • 1

    你像隻猩猩一樣。

    nǐ xiàng zhī xīngxing yīyàng。

    Bạn giống như một con tinh tinh

  • 2

    可可不是一隻普通的猩猩。

    kěkě bùshì yī zhī pǔtōng de xīngxing。

    Koko không phải là một con khỉ thông thường

  • 3

    雖然猩猩不懂得開口說話,但牠們能用其他方式和人類溝通。

    suīrán xīngxing bù dǒngde kāikǒu shuōhuà, dàn tā men néng yòng qítā fāngshì hé rénlèi gōutōng。

    Dù khỉ không biết nói bằng lời, nhưng chúng có thể giao tiếp với con người bằng những cách khác.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猩猩 nghĩa là gì? · Kaori Dict