字義Nghĩa
loài tinh tinhmáy dịch
xīngTINH
- 1.vượn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
猩 猩猩的省称 鲜红色 俄而大轿内抬着一个乌帽猩袍的官府来了。--《红楼梦》 猩xīng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 犭 (khuyển) chỉ nghĩa, 星 [xīng] chỉ âm.
hổ; động vật