例句Câu ví dụ
- 1
你爸爸是一個大猩猩。
nǐ bàba shì yīge dàxīngxing。
Anh ấy là một con đười đực lớn
- 2
圈養導致大猩猩生病。
juànyǎng dǎozhì dàxīngxing shēngbìng。
Việc nuôi nhốt khiến những con khỉ đột bị bệnh
- 3
月經一旦開始,如果錯過吃藥的時間,就會像大猩猩一樣嚎啕大哭,在地上滾來滾去。
yuèjīng yīdàn kāishǐ, rúguǒ cuòguò chīyào de shíjiān, jiù huì xiàng dàxīngxing yīyàng háotáodàkū, zàidì shàng gǔn lái gǔn qù。
Khi kinh nguyệt bắt đầu, nếu bỏ lỡ thời gian uống thuốc, sẽ khóc lóc như con đười xù, quay滚 trên mặt đất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
