學華語Kaori Dict

大猩猩

xīngxing

ㄉㄚˋ ㄒㄧㄥ ㄒㄧㄥ˙

ĐẠI TINH TINH

例句Câu ví dụ

  • 1

    你爸爸是一個大猩猩。

    nǐ bàba shì yīge dàxīngxing。

    Anh ấy là một con đười đực lớn

  • 2

    圈養導致大猩猩生病。

    juànyǎng dǎozhì dàxīngxing shēngbìng。

    Việc nuôi nhốt khiến những con khỉ đột bị bệnh

  • 3

    月經一旦開始,如果錯過吃藥的時間,就會像大猩猩一樣嚎啕大哭,在地上滾來滾去。

    yuèjīng yīdàn kāishǐ, rúguǒ cuòguò chīyào de shíjiān, jiù huì xiàng dàxīngxing yīyàng háotáodàkū, zàidì shàng gǔn lái gǔn qù。

    Khi kinh nguyệt bắt đầu, nếu bỏ lỡ thời gian uống thuốc, sẽ khóc lóc như con đười xù, quay滚 trên mặt đất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大猩猩 nghĩa là gì? · Kaori Dict