學華語Kaori Dict

黑猩猩

hēixīngxing

ㄏㄟ ㄒㄧㄥ ㄒㄧㄥ˙

HẮC TINH TINH

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們的遺傳基因真的和黑猩猩幾乎一樣嗎?

    wǒmen de yíchuán jīyīn zhēnde hé hēixīngxing jīhū yīyàng ma?

    Gen di truyền của chúng ta thực sự giống với con khỉ đen như vậy sao?

  • 2

    我觀察到一只黑猩猩剝了一根香蕉並吃了它。

    wǒ guānchá dào yī zhǐ hēixīngxing bāo le yī gēn xiāngjiāo bìng chī le tā。

    Tôi quan sát thấy một con khỉ đột gọt một quả chuối và ăn nó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黑猩猩 nghĩa là gì? · Kaori Dict