學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
猩
猩
xīng
[ㄒㄧㄥ]
TINH
1.
vượn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
猩猩
xīngxing
đười ươi
猩化
xīnghuà
(tiếng lóng) (một phương ngữ) bị pha tạp bởi tiếng Phổ thông
猩紅
xīnghóng
đỏ tươi
大猩猩
dàxīngxing
khỉ đột
猩紅熱
xīnghóngrè
bệnh tinh hồng nhiệt
猩紅色
xīnghóngsè
màu đỏ tươi
黑猩猩
hēixīngxing
tinh tinh thường
倭黑猩猩
wōhēixīngxing
bonobo
逐字解
Từng chữ trong từ
猩
tinh
loài tinh tinh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
行
xíng
đi
姓
xìng
họ; họ tên
醒
xǐng
tỉnh dậy
型
xíng
khuôn
形
xíng
xuất hiện
腥
xīng
mùi tanh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
猩 nghĩa là gì? · Kaori Dict