學華語Kaori Dict

行星

xíngxīng

ㄒㄧㄥˊ ㄒㄧㄥ

HÀNH TINH

  1. 1.hành tinh
  2. 2.lượng từ: 顆|颗[ke1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    行星繞著太陽轉。

    xíngxīng rào zhe tàiyang zhuǎn。

    Các hành tinh quay quanh mặt trời

  • 2

    我住在這個行星。

    wǒ zhù zài zhège xíngxīng。

    Tôi ở trên hành tinh này.

  • 3

    那個行星叫土星。

    nàge xíngxīng jiào Tǔxīng。

    Hành tinh đó gọi là Sao Thổ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行星 nghĩa là gì? · Kaori Dict