學華語Kaori Dict

惺惺惜惺惺

xīngxīngxīngxīng

ㄒㄧㄥ ㄒㄧㄥ ㄒㄧ ㄒㄧㄥ ㄒㄧㄥ

TINH TINH TÍCH TINH TINH

  1. 1.người có tài hiểu nhau (thành ngữ)
  2. 2.đồng cảm với nhau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

惺惺惜惺惺 nghĩa là gì? · Kaori Dict