字義Nghĩa
sự chân thật, lòng thànhmáy dịch
chénTHẦM
- 1.chân thành
- 2.thành thật
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
忱 (形声。从心,冘声。本义诚;诚信;真诚而有信用) 同本义 忱 信任 忱 真诚的心意 忱 chén情意;真诚而有信心热~。 【忱挚】热情而真挚。 忱chén ⒈诚信,真诚的心意~辞。满腔热~。 ⒉诚恳~挚。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tim
組詞Từ chứa chữ này
- 熱忱nhiệt tình
- 李忱Li Chen, tên cá nhân của Đường Tuyên Tông 宣宗[Xuan1 zong1], hoàng đế thứ mười bảy của nhà Đường (810-859), trị vì 846-859
- 謝忱lòng biết ơn
- 陳忱Trần Thần (1613-1670), tiểu thuyết gia và nhà thơ giai đoạn chuyển tiếp Minh-Thanh, tác giả của hậu truyện Thủy Hử 水滸後傳|水浒后传
- 滿腔熱忱tràn đầy nhiệt huyết