學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sự chân thật, lòng thànhmáy dịch

chénTHẦM

  1. 1.chân thành
  2. 2.thành thật
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

忱 (形声。从心,冘声。本义诚;诚信;真诚而有信用) 同本义 忱 信任 忱 真诚的心意 忱 chén情意;真诚而有信心热~。 【忱挚】热情而真挚。 忱chén ⒈诚信,真诚的心意~辞。满腔热~。 ⒉诚恳~挚。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 忱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict