
例句Câu ví dụ
- 1
她熱忱地投身於這份光榮的事業。
tā rèchén de tóushēn yú zhè fèn guāngróng de shìyè。
Cô ấy nhiệt tình tham gia vào công việc này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.