學華語Kaori Dict

熱忱

giản thể: 热忱

chén

ㄖㄜˋ ㄔㄣˊ

NHIỆT THẦM

TOCFL 6
  1. 1.nhiệt tình
  2. 2.đam mê
  3. 3.nhiệt huyết
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ấm áp

例句Câu ví dụ

  • 1

    她熱忱地投身於這份光榮的事業。

    tā rèchén de tóushēn yú zhè fèn guāngróng de shìyè。

    Cô ấy nhiệt tình tham gia vào công việc này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

热忱 nghĩa là gì? · Kaori Dict