學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thất vọng, không hài lòngmáy dịch

chàngTRƯỚNG

  1. 1.hối tiếc; buồn bã; tuyệt vọng; suy sụp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

怅 (形声。从心,长声。本义因失意而不痛快) 同本义 恨,望恨也。--《说文》 陈涉少时,尝与人佣耕,辍耕之垄上,怅恨久之苟富贵,无相忘。”--《史记·陈涉世家》 怅寥廓,向苍茫大地,谁主沉浮。--毛泽东《沁园春·长沙》 又如惆怅(伤感;失意);怅况(恍惚);怅触(惆怅感触) 怅 chàng失意;不称心;不痛快;惆~。 【怅然若失】不如意,仿佛丢了什么似的。 【怅惘】惆怅迷惘;心事重重,无精打采。 怅(悵)chàng失意,懊恼~惘。~恨。惆~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [zhǎng] chỉ âm.

tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 怅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict