字義Nghĩa
cảm thấy xấu hổmáy dịch
zuòTẠC
- 1.xấu hổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
怍 惭愧 怍,惭也。从心,作省声。--《说文》。按,乍声。 容无怍。--《礼记·曲礼》 孝子临尸而不怍。--《礼记·祭义》 灵公心怍焉。--《公羊传·宣公六年》 自憎惭怍。--《聊斋志异·促织》 面色改变 颜色毋怍。--《管子·弟子职》。注谓变其容貌。” 将即席,容毋怍。--《礼记·曲礼》 怍zuò惭愧,脸面变色愧~。面无~色。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tim