不愧不怍
bùkuìbùzuò
[ㄅㄨˋ ㄎㄨㄟˋ ㄅㄨˋ ㄗㄨㄛˋ]
BẤT QUÝ BẤT TẠC
- 1.không hổ thẹn, không lừa dối (thành ngữ); chính trực và quang minh
- 2.chính đáng và thẳng thắn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.