字義Nghĩa
buồn, buồn bãmáy dịch
dáĐÁT
- 1.đau buồn
- 2.sợ hãi
- 3.sốc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
怛 (形声。从心,旦声。本义痛苦) 同本义 怛,憯也。从心,旦声。--《说文》 怛,痛也。--《方言一》 疾痛惨怛,未尝不呼父母也。--《史记·屈原贾生列传》 悲泗淋漓,诚怛人心。--唐·李朝威《柳毅传》 忧伤 怛,忧也。--《广雅》 怛怛,忧也。--《释训》 中心怛兮。--《诗·桧风·匪风》 劳心怛怛。--《诗·齐风·甫田》 又如怛恻(忧伤);怛然(忧虑,不放心的样子);怛伤(悲伤);怛惋(悲伤) 畏惧;惊恐 叱!避!无怛化!--《庄子·大宗师》 怛然内热。--《列子·黄帝》 群犬垂涎,扬 怛 dá ①痛苦支体伤而心惨~。(《盐铁论》) ②〈古〉惊恐为之~惕不安。(《史记·文帝本纪》)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 旦 [dàn] chỉ âm.
tim
組詞Từ chứa chữ này
- 怛羅斯之戰Trận chiến Talas (751), cuộc giao tranh quân sự ở thung lũng sông Talas 塔拉斯河[Ta3 la1 si1 He2], nơi lực lượng Ả Rập đánh bại quân Đường, đánh dấu chấm hết cho việc mở rộng về phía tây của nhà Đường
- 慘怛đau buồn
- 惻怛之心xem 惻隱之心|恻隐之心[ce4 yin3 zhi1 xin1]