學華語Kaori Dict

惻怛之心

giản thể: 恻怛之心

zhīxīn

ㄘㄜˋ ㄉㄚˊ ㄓ ㄒㄧㄣ

TRẮC ĐÁT CHI TÂM

  1. 1.xem 惻隱之心|恻隐之心[ce4 yin3 zhi1 xin1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

惻怛之心 nghĩa là gì? · Kaori Dict