學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

buồn bã, lo lắngmáy dịch

fèiPHÍ

  1. 1.tức giận

PHẬT

  1. 1.lo lắng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

怫〈名〉 愤怒 我怫然而怒。--《庄子·德充符》 又如怫然(愤怒的样子);怫恕(愤怒);怫恚(愤怒) 怫 〈动〉 通悖”。违反,逆乱 五家之文怫异,维太初之元论。--《史记·太史公自序》 知权者不以常人怫吾虑。--柳宗元《断刑论》 又如怫志(逆乱的心志) 怫〈形、副〉 (形声。从心,弗声。本义抑郁;心情不舒畅) 同本义 怫,郁也。--《说文》 怫,郁也,心不安也。--《字林》 太后怫郁泣血。--《汉书·邹阳传》 我心何怫郁。--曹操《苦寒行》 又如怫郁(忧郁) 怫 fú ⒈ 【怫郁】心情不舒畅我心何~郁(何多么)。 ⒉ 【怫然】忿怒的样子~然不悦。~然作色。 怫fèi 1.见"怫?"。 怫bèi 1.违反﹔悖逆。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [fú] chỉ âm.

tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 怫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict