學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tha thứ, xin lỗi, thương xótmáy dịch

shùTHỨ

  1. 1.tha thứ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

恕 (形声。从心,如声。本义恕道,体谅) 同本义 恕,仁也。--《说文》 彊恕而行,求仁莫近焉。--《孟子》 以心度物曰恕。--《声类》 以己量人谓之恕。--《贾子道术》 恕,明也。--《墨子经上》 忠恕违道不远。--《礼记·中庸》。注恕,忖也。忖度其义于人。” 子贡问曰有一言而可以终身行之者乎?”子曰其恕乎!己所不欲,勿施于人。”--《论语·卫灵公》 又如恕直(宽仁正直);恕心(仁爱之心);恕实(忠实,老实);恕道(宽仁之道) 恕 饶恕,宽恕 老臣病足,曾不能疾走,不得 恕shù宽容,原谅宽~。饶~。~不收礼。~不请客。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [rú] chỉ âm.

tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 恕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict