學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trang trọngmáy dịch

KHÁC

  1. 1.họ [Ke4]

KHÁC

  1. 1.cung kính
  2. 2.cẩn trọng

KHÁC

  1. 1.biến thể của 恪[ke4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

恪 (形声。从心,各声。本义谨慎、恭敬) 同本义 愙,敬也。--《说文》 敬恪恭俭。--《鲁峻碑》 追存二代三恪之礼。--《孔子庙碑》 恪,恭也。--《字林》 严威俨恪。--《礼记·祭义》 又如恪忠(恭敬忠诚);恪恭(恭敬,恭谨);恪虔(恭敬虔诚);恪敬(谨慎,恭敬) 庄严 容止严恪,须眉甚伟。--汉·应劭《风俗通》 恪守 宜恪守吾言以无负。--《福惠全书》 恪kè谨慎,恭敬~守信义。~守不渝。~遵诺言。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [gè] chỉ âm.

khốc — tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 恪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict