學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
恪遵
恪遵
kè
zūn
[ㄎㄜˋ ㄗㄨㄣ]
KHÁC TUÂN
1.
tuân thủ nghiêm ngặt (quy tắc, truyền thống, v.v.)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
遵守
zūnshǒu
tuân thủ; tuân theo; tôn trọng (một thỏa thuận)
遵循
zūnxún
tuân theo; tuân thủ; làm theo
遵照
zūnzhào
theo đúng
遵從
zūncóng
tuân theo
遵行
zūnxíng
tuân theo
遵命
zūnmìng
tuân mệnh
恪
Kè
họ [Ke4]
恪
kè
cung kính
逐字解
Từng chữ trong từ
恪
khác
trang trọng
遵
tuân
tuân thủ, tuân theo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
恪遵 nghĩa là gì? · Kaori Dict