學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

buồn bãmáy dịch

tòngTHỐNG

  1. 1.đau buồn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

恸 (形声。从心,动声。本义大哭) 同本义 颜回死,子哭之恸。--《论语·先进》 我歌诚自恸,非独为君悲。--柳宗元《哭连州凌员外司马》 又如恸绝(哭晕倒) 恸 极其悲痛 君与康先生捧诏恸哭。--梁启超《谭嗣同传》 又如恸切(悲痛之极);恸泣(悲痛哭泣);恸怛(惨痛);恸恨(极度地悲恨);恸悼(悲痛伤悼);恸醉(痛饮而醉);恸怀(沉痛怀念) 恸哭 听见青年和老人抽泣和恸哭 宫中皆恸哭。--唐·李朝威《柳毅传》 捧诏恸哭。--清·梁启超《谭嗣同 恸(憅)tòng极度悲哀~哭。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [dòng] chỉ âm.

động — cảm động và buồn; động cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 恸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict