字義Nghĩa
yếu đuối, ốm yếumáy dịch
yānYÊM
- 1.dùng trong 懨懨|恹恹[yan1 yan1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
恹 (形声。从心,厌声。本义精神不振的样子) 困倦,精神委靡 微弱 僧体枯瘦,气息恹然,渐无生气。--清·葆光子《物妖志》 恹(懕)yān 恹yàn 1.厌恶。 2.满足。 3.心服。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 厌 [yàn] chỉ âm.
thiếu — tim
組詞Từ chứa chữ này
- 恹恹yếu ớt; lo lắng; bệnh tật; xanh xao
- 病恹恹trông hoặc cảm thấy ốm yếu; suy nhược và thiếu sức sống do bệnh tật