字義Nghĩa
yếu đuối, ốm yếumáy dịch
yānYÊM
- 1.dùng trong 懨懨|恹恹[yan1 yan1]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 厭 [yàn] chỉ âm.
慴 — tim
組詞Từ chứa chữ này
- 懨懨yếu ớt; lo lắng; bệnh tật; xanh xao
- 病懨懨trông hoặc cảm thấy ốm yếu; suy nhược và thiếu sức sống do bệnh tật