字義Nghĩa
cười nhạomáy dịch
kuīKHÔI
- 1.chế nhạo
lǐLÝ
- 1.lo lắng
- 2.phiền muộn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
悝〈动〉 嘲笑。通诙” 由余以西戎孤臣而悝缪公于宫室。--《文选·张衡·东京赋》 悝kuī ⒈嘲讽。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
lo âu; tim