李悝
LǐKuī
[ㄌㄧˇ ㄎㄨㄟ]
LÝ KHÔI
- 1.Li Kui (455-395 TCN), triết gia pháp gia và chính khách nước Ngụy 魏國|魏国[Wei4 guo2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 李LÍ (李) – cây mận; họ Lý: Cây (木 mộc) bồng đứa con (子 tử) trên cành — trái mận là con của cây, họ LÝ đông như mận sai quả.