字義Nghĩa
bối rối, buồn bã, nản lòngmáy dịch
wǎngVÕNG
- 1.thất vọng
- 2.bối rối
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
惘 (形声。从心;罔声。本义失意) 同本义 惘,怅然失志貌。--《正字通》 恺惘然自失。--《世说新语·汰侈》 又如惘惘(遑遽而无所适从;伤感;失意;迷迷糊糊);惘惑(迷惑) 惘wǎng失意,精神恍惚的样子怅~。~然(也作"罔然")若失。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 罔 [wǎng] chỉ âm.
trái tim