例句Câu ví dụ
- 1
我的貓兒一臉迷惘地盯著自己在水中的倒影。
wǒ de māoér yī liǎn míwǎng de dīng zhe zìjǐ zài shuǐ zhòngdì dàoyǐng。
Con mèo của tôi nhìn chăm chăm vào hình ảnh phản chiếu của mình trong nước với vẻ bối rối
我的貓兒一臉迷惘地盯著自己在水中的倒影。
wǒ de māoér yī liǎn míwǎng de dīng zhe zìjǐ zài shuǐ zhòngdì dàoyǐng。
Con mèo của tôi nhìn chăm chăm vào hình ảnh phản chiếu của mình trong nước với vẻ bối rối