學華語Kaori Dict

迷惘

wǎng

ㄇㄧˊ ㄨㄤˇ

MÊ VÕNG

TOCFL 7
  1. 1.bối rối
  2. 2.mất phương hướng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的貓兒一臉迷惘地盯著自己在水中的倒影。

    wǒ de māoér yī liǎn míwǎng de dīng zhe zìjǐ zài shuǐ zhòngdì dàoyǐng。

    Con mèo của tôi nhìn chăm chăm vào hình ảnh phản chiếu của mình trong nước với vẻ bối rối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迷惘 nghĩa là gì? · Kaori Dict