字義Nghĩa
nhớ, nghĩ đến, nhớ nhungmáy dịch
diànĐIẾM
- 1.nghĩ đến
- 2.nhớ
- 3.nhớ nhung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
惦 (形声。从心,店声。本义惦记,挂念) 同本义 惦 diàn记挂;挂念。 【惦记】心里记挂着。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 店 [diàn] chỉ âm.
tâm
組詞Từ chứa chữ này
- 惦記nghĩ đến
- 惦念luôn nghĩ về (ai đó hoặc điều gì đó)
- 不怕賊偷就怕賊惦記tệ hơn bị trộm là khi kẻ trộm để ý đến bạn (thành ngữ)