學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

no đủ, thoải máimáy dịch

qièKHIẾP

  1. 1.biến thể của 愜|惬[qie4]

qièKHIẾP

  1. 1.vui vẻ
  2. 2.hài lòng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

惬 (形声。从心,卨声。本义快意,满足) 同本义 愜,快也。从心,卨声。今字作惬,左形右声。--《说文》 未有愜志。--《汉书·文帝纪》 惬心者贵当。--陆机《文赋》 思意不惬。--《世说新语·文学》 又如惬乎人心(大快人心);惬志(称心满足);惬快(称心,满足);惬素(快心);惬望(欢欣观看) 惬(愜)qiè满足,快意~意。~心。难~人意。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

慫 — Tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 惬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict