字義Nghĩa
bổng nhiên hài lòng, an yênmáy dịch
qièKHIẾP
- 1.vui vẻ
- 2.hài lòng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 匧 [qiè] chỉ âm.
慁 — Tim
bổng nhiên hài lòng, an yênmáy dịch
qièKHIẾP
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 匧 [qiè] chỉ âm.
慁 — Tim