例句Câu ví dụ
- 1
沒有比泡熱水澡更愜意的事了。
méiyǒu bǐ pào rèshuǐzǎo gèng qièyì de shì le。
Không có điều gì thoải mái hơn là tắm nước nóng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 意Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
