學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dùng để kìm nén cảm xúc bên trongmáy dịch

biēBIỆT

  1. 1.nghẹt
  2. 2.thấy ngộp
  3. 3.kiềm chế
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

憋 (形声。从心,敝声。本义性急) 同本义 憋,曰性急。--《集韵》 又如憋懯(亦作憋恘”。急性);憋肠(急性子);憋古(性格暴烈、古怪、不合时宜) 凶恶 执拗 憋 憋闷,气闷 抑制或堵住不让出来 闹别扭;赌气 憋 biē ①压制或堵住出不来~气。 ②闷;不舒畅心里~得慌。 【憋闷 ①由于心里有疑团不能解除或其他原因而感到不舒畅。 ②由于空气不流通或呼吸受阻而感到窒息蹲在防空洞里使人很~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [bì] chỉ âm.

tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 憋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict