憋不住
biēbuzhù
[ㄅㄧㄝ ㄅㄨ˙ ㄓㄨˋ]
BIỆT BẤT TRÚ
- 1.không thể kìm nén được
- 2.không thể kiềm chế bản thân

例句Câu ví dụ
- 1
啊~啊~~~~~快憋不住了。
a ~ a ~ ~ ~ ~ ~ kuài biēbuzhù le。
À~ à~~~~~ sắp không chịu được rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 住TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.