學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

yếu đuối, dè dặt, hèn nhátmáy dịch

nuòNHU

  1. 1.đần độn
  2. 2.nhút nhát
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

懦〈形〉 (形声。从心,需声。本义胆小,含有软弱之意;弱) 同本义 懦,驽弱者也。--《说文》 少懦于诸侯。--《国语·晋语》 而性懦愚,沉于国家大事,开罪于先生。--《战国策·齐策》 宫之奇之为人也,懦而不能强谏。--《左传·僖公二年》 众皆笑其懦,不青坚守。--《三国演义》 懦者必怒。--唐·韩愈《原毁》 又 懦者必悦。 又如懦小(懦弱胆小);懦弛(软弱懈怠);懦退(软弱畏缩);懦恧(软弱);懦软(软弱);懦庸(软弱庸陋);懦谨(胆小谨慎);懦善(软弱善良);懦衿(文弱书生) 柔软 懦nuò软弱,胆小~弱。~夫。怯~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [xū] chỉ âm.

tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 懦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict