例句Câu ví dụ
- 1
他是個懦夫。
tā shì gě nuòfū。
Anh ấy là một kẻ hèn nhát
- 2
您不是個懦夫。
nín bùshì gě nuòfū。
Anh không phải là kẻ hèn nhát
- 3
你不是個懦夫。
nǐ bùshì gě nuòfū。
Anh không phải là kẻ hèn nhát
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 夫PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.
