字義Nghĩa
sợ, hoảng sợ, lo lắngmáy dịch
shèNHIẾP
- 1.sợ
- 2.hãi sợ
- 3.sợ hãi
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
恑 — tim
組詞Từ chứa chữ này
- 懾服làm cho khiếp sợ
- 懾人懾人 — đáng sợ; kinh người / (ẩn dụ) khiến người ngỡ ngàng; khiến người run sợ; khiến người choáng váng
- 威懾răn đe
- 震懾làm kinh sợ
- 核威懾răn đe hạt nhân
- 威懾力量sức mạnh răn đe
- 核威懾力量lực lượng răn đe hạt nhân
- 核威懾政策chính sách uy hiếp hạt nhân