學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sợ hãi, hoảng sợ, sợmáy dịch

shèNHIẾP

  1. 1.kinh hãi

shèNHIẾP

  1. 1.sợ
  2. 2.hãi sợ
  3. 3.sợ hãi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

慑 (形声。从心,聂声。本义恐惧) 同本义 慑,失气也。--《说文》 柔气不慑。--《礼记·乐记》。注犹恐惧也。” 则志不慑。--《礼记·曲礼》。注犹怯惑也。” 不至于隘慑伤生。--《荀子·礼论》 贼连毙者三,气慑,扬帆去。--邵长蘅《阎典史传》 使其心志安于斩刈杀伐之际而不慑。--宋·苏轼《教战守》 又如慑怯(畏惧);慑气(因畏惧而屏住气息);慑息(因害怕而不敢出声);慑慑(有所畏惧而丧失勇气);慑惮(畏惧忌惮);慑怖(恐惧);慑畏(畏惧);慑愕(惊讶);慑栗(恐惧战栗) 威胁 威动天地,声 慑(懾、慴)shè恐惧,害怕~服。震~。无~意。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 慑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict